- Coi là hiển nhiên/Đương nhiên: Tin rằng điều gì đó là chắc chắn, có thật mà không cần suy nghĩ hay kiểm chứng.
- Không biết trân trọng: Coi nhẹ, xem thường giá trị của một người hoặc một việc gì đó vì cho rằng họ/nó luôn sẵn có.
Khi học tiếng Anh giao tiếp hoặc ôn luyện các chứng chỉ quốc tế như IELTS, việc làm quen với các thành ngữ (idioms) là điều bắt buộc nếu bạn muốn nâng cao sự tự nhiên trong cách diễn đạt. Trong số những thành ngữ xuất hiện với tần suất dày đặc nhất ở cả đời sống thường ngày lẫn văn phong học thuật, take for granted giữ một vị trí vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, không phải người học nào cũng hiểu rõ bản chất, cách ứng dụng chính xác cũng như sắc thái biểu cảm mà cụm từ này mang lại trong từng ngữ cảnh riêng biệt.
Hãy cùng imo2007 mổ xẻ toàn diện cấu trúc ngữ pháp, nguồn gốc lịch sử của thành ngữ, đồng thời cung cấp hệ thống từ đồng nghĩa, trái nghĩa và các bài tập thực hành trực quan giúp bạn làm chủ cấu trúc này một cách dễ dàng.
Take for granted là gì?

Để giải đáp một cách ngắn gọn và dễ hiểu nhất cho câu hỏi take for granted là gì, đây là một thành ngữ tiếng Anh mang hai sắc thái nghĩa chính tùy thuộc vào đối tượng được nhắc đến trong câu:
Đối với sự vật, sự việc, giá trị vô hình: Coi một điều gì đó là hiển nhiên, có sẵn, mặc định phải như thế nên sinh ra tâm lý chủ quan, không biết quý trọng hoặc không còn bận tâm tìm hiểu sâu hơn.
Đối với con người: Coi thường, xem nhẹ sự hiện diện, tình cảm hoặc sự giúp đỡ của ai đó. Người nói có xu hướng nhận lấy những điều tốt đẹp từ đối phương mà không hề bày tỏ lòng biết ơn, vì họ tin rằng đối phương luôn luôn ở đó và làm điều đó cho họ như một nghĩa vụ mặc định.
Về mặt ngữ pháp, cấu trúc này hoạt động như một cụm động từ chuyển tiếp, luôn đòi hỏi một tân ngữ (danh từ, đại từ hoặc một mệnh đề) đi kèm để tạo thành một câu có nghĩa hoàn chỉnh.
| Sắc thái ý nghĩa chính | Khái niệm cốt lõi | Ví dụ minh họa |
| Xem điều gì là hiển nhiên | Mặc định mọi thứ luôn sẵn có | We shouldn’t take our health for granted. |
| Đánh giá thấp, coi nhẹ ai đó | Không trân trọng người bên cạnh | He felt taken for granted by his boss. |
| Tin chắc một điều là đúng | Giả định trước khi có bằng chứng | I took it for granted that the shop was open. |
Nguồn gốc của thành ngữ Take for granted (Word History)
Để thực sự thấu hiểu tại sao cụm từ này lại mang ý nghĩa như hiện tại, chúng ta cần lật lại các trang lịch sử ngôn ngữ (Word History). Cụm từ này bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại, gắn liền với thuật ngữ pháp lý và triết học.
Ban đầu, từ grant bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ greanter (nghĩa là hứa hẹn, bảo đảm hoặc cho phép). Trong các văn bản pháp lý cổ vào thế kỷ 14 và 15, khi một tài sản hoặc một đặc quyền được “granted” (ban tặng/cho phép), nó trở thành một sự thật pháp lý chính thức không cần phải bàn cãi hay tranh luận thêm nữa.
Đến thế kỷ 17, hành động “taking something for granted” dần dịch chuyển từ môi trường phòng xử án sang đời sống ngôn ngữ đại chúng. Lúc này, nó mang nghĩa là một người chủ động tiếp nhận một giả định, một mệnh đề hoặc một điều kiện nào đó như một sự thật đã được phê duyệt sẵn, không cần phải kiểm tra lại bằng chứng. Trải qua thời gian, sự phát triển của tâm lý học và đời sống xã hội đã thêm vào cụm từ này một lớp nghĩa đậm tính cảm xúc: việc xem một thứ là hiển nhiên thường dẫn đến sự thờ ơ và thiếu trân trọng đối với những điều quen thuộc xung quanh.
Cấu trúc và cách dùng “Take for granted” trong tiếng Anh
Tùy vào việc bạn muốn nói về một đồ vật, một con người hay một mệnh đề giả định, cấu trúc take for granted sẽ được triển khai theo các dạng thức khác nhau dưới đây.
Cấu trúc đối với đồ vật/sự việc: Take something for granted
Cấu trúc này được dùng khi chúng ta không trân trọng những điều quen thuộc xung quanh, những thứ quá gần gũi như không khí, nước sạch, sức khỏe, hay tiền bạc cho đến khi chúng ta thực sự mất đi chúng.
Subject + take + Something + for granted
Ví dụ: Most people take clean running water for granted until a drought occurs. (Hầu hết mọi người đều coi nước máy sạch là điều hiển nhiên cho đến khi một trận hạn hán xảy ra.)
Ví dụ: Don’t take your youth for granted; time flies faster than you think. (Đừng lãng phí và coi tuổi trẻ của bạn là điều hiển nhiên; thời gian trôi nhanh hơn bạn nghĩ đấy.)
Cấu trúc đối với con người: Take someone for granted
Đây là cách dùng take for granted cực kỳ phổ biến trong các mối quan hệ tình cảm, gia đình và công sở. Nó ám chỉ việc bạn đối xử với ai đó một cách vô tâm, nhận lấy sự hy sinh của họ một cách nghiễm nhiên mà không có sự phản hồi hay biết ơn tương xứng.
Subject + take + Someone + for granted
Ví dụ: She left him because she felt he took her for granted and never appreciated her efforts. (Cô ấy đã rời bỏ anh ta vì cô ấy cảm thấy anh ta coi sự hy sinh của cô ấy là hiển nhiên và không bao giờ trân trọng những nỗ lực của cô.)
Ví dụ: In a long-term relationship, it is easy to take your partner for granted. (Trong một mối quan hệ lâu dài, người ta rất dễ vô tình xem nhẹ người bạn đời của mình.)
Mẹo mở rộng (Dạng bị động): Khi một người cảm thấy bị coi thường, họ sẽ dùng cấu trúc Feel/Be taken for granted.
Ví dụ: I am tired of being taken for granted in this company. (Tôi đã mệt mỏi với việc bị xem nhẹ và đối xử như một điều hiển nhiên ở công ty này rồi.)
Cấu trúc mệnh đề: Take it for granted that + Clause
Khi bạn tin chắc hoặc mặc định một điều gì đó là đúng, là đương nhiên sẽ xảy ra mà không hề mảy may nghi ngờ hay đi xác thực lại, hãy sử dụng cấu trúc với chủ ngữ giả it này.
Subject + take it for granted that + Subject + Verb
Ví dụ: I took it for granted that you would come to my birthday party, so I ordered a cake for you. (Tôi đã đinh ninh rằng bạn chắc chắn sẽ đến bữa tiệc sinh nhật của tôi, vì vậy tôi đã đặt một chiếc bánh cho bạn.)
Ví dụ: He takes it for granted that his parents will pay for his university tuition fees. (Cậu ta mặc định cho rằng bố mẹ sẽ là người chi trả toàn bộ học phí đại học của mình.)
Cách diễn đạt tương đương: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Để làm phong phú thêm vốn từ và tăng tính linh hoạt khi viết luận hoặc nói tiếng Anh, việc nắm lòng nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cụm thành ngữ này là vô cùng cần thiết.
Các từ/cụm từ đồng nghĩa (Synonyms)
Khi muốn thay thế cụm từ này để tránh lỗi lặp từ trong một đoạn văn, bạn có thể cân nhắc các lựa chọn sau:
Undervalue / Underappreciate: Đánh giá thấp, không biết trân trọng giá trị thực sự của ai/cái gì.
Ví dụ: Employees often feel underappreciated when they don’t receive feedback.
Assume / Presume: Giả định, mặc định điều gì đó là đúng mà chưa có bằng chứng rõ ràng.
Ví dụ: You shouldn’t assume that he will agree to your proposal.
Look down on: Coi thường, khinh miệt (gần nghĩa trong ngữ cảnh xem nhẹ giá trị của một người).
Các từ/cụm từ trái nghĩa (Antonyms)
Ngược lại với việc xem nhẹ hay coi là hiển nhiên, chúng ta có các từ biểu thị sự biết ơn, tôn trọng và nâng niu:
Appreciate: Trân trọng, cảm kích (Đây là từ trái nghĩa hoàn hảo nhất).
Ví dụ: I deeply appreciate your help during my difficult times.
Value / Cherish: Trân quý, yêu thương, giữ gìn một cách cẩn thận.
Ví dụ: We must cherish every single moment we spend with our family.
Be grateful / thankful for: Biết ơn vì điều gì.
Ứng dụng Take for granted trong hội thoại hàng ngày
Hãy cùng theo dõi hai mẫu hội thoại ngắn dưới đây để xem người bản xứ đưa thành ngữ này vào các tình huống thực tế như thế nào.
Tình huống 1: Giữa hai người bạn thân về mối quan hệ tình cảm
Anna: Min, you look sad. What’s wrong with you and Tom?
Min: I don’t know, Anna. I feel like he’s taking me for granted lately. He rarely texts me back and never says thank you when I cook for him.
Anna: That’s unacceptable! You shouldn’t let him treat you like an option. Communication is key, so you should talk to him directly.
Tình huống 2: Thảo luận về vấn đề bảo vệ môi trường toàn cầu
Teacher: Why do you think global warming is getting worse, John?
John: Well, I think humanity has taken nature for granted for centuries. We use up resources without thinking about the consequences, assuming the Earth will always recover on its own.
Teacher: Excellent point! It’s time we changed our mindset and started appreciating our environment.
Bài tập thực hành cách dùng Take for granted (Có đáp án)

Hãy kiểm tra lại mức độ tiếp thu kiến thức của bạn bằng cách hoàn thành các bài tập nhỏ dưới đây.
Bài tập 1: Điền từ thích hợp hoàn thành câu
Never take your family _______ granted; they are the ones who stay with you forever.
She took _______ for granted that he would propose to her on Valentine’s Day.
The hard work of the volunteers should not be _______ for granted by the organizers.
Instead of taking things for granted, we should learn to show our _______.
It is a mistake to take it for granted _______ everyone shares the same opinion as you.
Bài tập 2: Trắc nghiệm lựa chọn từ đồng nghĩa/trái nghĩa phù hợp
Find the SYNONYM of the underlined word: “We often take for granted the freedom we enjoy every day.”
A. appreciate
B. undervalue
C. upgrade
D. notice
Find the ANTONYM of the underlined word: “Don’t take her for granted; she is the best employee you’ve ever had.”
A. dismiss
B. assume
C. cherish
D. ignore
Đáp án và giải thích chi tiết
Bài tập 1:
for (Cụm từ cố định luôn là take something for granted).
it (Cấu trúc chủ ngữ giả trong cụm take it for granted that).
taken (Thể bị động: be taken for granted).
appreciation / gratitude (Cần một danh từ mang nghĩa sự trân trọng/lòng biết ơn để đối lập với vế trước).
that (Từ nối trong cấu trúc mệnh đề take it for granted that…).
Bài tập 2:
B. undervalue (Coi tự do là hiển nhiên đồng nghĩa với việc đánh giá thấp, không thấy hết giá trị của nó).
C. cherish (Từ trái nghĩa với coi thường, xem nhẹ chính là trân trọng, nâng niu đối phương).
Câu hỏi thường gặp về Take for granted
Quá khứ của cụm từ Take for granted là gì?
Vì động từ cấu thành chính là take – một động từ bất quy tắc, nên khi chuyển sang thì quá khứ đơn, cụm từ sẽ biến đổi thành took for granted. Khi dùng ở các thì hoàn thành hoặc câu bị động, dạng quá khứ phân từ của nó sẽ là taken for granted. Thành tố granted ở phía sau giữ nguyên, tuyệt đối không biến đổi hay thêm bớt.
Từ Granted trong thành ngữ này đóng vai trò là từ loại gì?
Trong cấu trúc này, granted nguyên thủy đóng vai trò như một tính từ hoặc một phân từ quá khứ mang nghĩa là “được ban cho”, “được chấp thuận”. Khi đứng trong cấu trúc tổng thể, nó kết hợp với giới từ for tạo thành một cụm trạng ngữ bổ nghĩa cho hành động take.
Có thể tách rời cấu trúc này ra trong câu không?
Có. Như đã hướng dẫn ở phần cấu trúc, bạn bắt buộc phải chèn danh từ chỉ vật (something) hoặc đại từ chỉ người (someone) vào giữa từ take và cụm for granted. Trường hợp duy nhất cụm từ này đứng liền nhau là khi đi với chủ ngữ giả it trong cấu trúc take it for granted that… hoặc khi câu ở thể bị động be taken for granted.
Phân biệt cách dùng cụm từ này với từ “Assume” như thế nào?
Mặc dù take for granted đồng nghĩa với assume trong nét nghĩa “giả định, tin một điều là đúng khi chưa có bằng chứng”, nhưng assume mang tính chất trung lập về mặt cảm xúc (chỉ đơn thuần là một hoạt động suy nghĩ logic, phỏng đoán). Trong khi đó, take for granted thường mang sắc thái tiêu cực hơn, thể hiện sự chủ quan, độc đoán hoặc thiếu sót trong tư duy khi mặc định điều đó là hiển nhiên.
Thành ngữ này có thường xuất hiện trong bài thi IELTS không?
Có, thành ngữ này xuất hiện rất nhiều trong cả 4 kỹ năng của kỳ thi IELTS. Đặc biệt là trong phần thi IELTS Speaking (khi thảo luận về các chủ đề gia đình, mối quan hệ, môi trường) và IELTS Writing Task 2 (khi viết về các vấn đề xã hội, tầm quan trọng của giáo dục, công nghệ đối với đời sống con người). Việc sử dụng đúng cấu trúc này sẽ giúp thí sinh ghi điểm ấn tượng ở tiêu chí Lexical Resource (Sự đa dạng về vốn từ).
Xem thêm: Take On Là Gì? Cách Dùng Take On Chuẩn Ngữ Pháp
