Take On Là Gì? Cách Dùng Take On Chuẩn Ngữ Pháp

Trong tiếng Anh, “take on” là một cụm động từ (phrasal verb) rất phổ biến, mang nhiều ý nghĩa linh hoạt tùy theo ngữ cảnh. Cụm động từ (phrasal verbs) luôn là một trong những mảng kiến thức thử thách nhất đối với người học. Chúng không chỉ đa dạng về số lượng mà một cụm từ còn có thể mang nhiều tầng ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp. Trong số đó, take on là một cụm từ xuất hiện với tần suất cực kỳ dày đặc từ các bài thi chứng chỉ như IELTS, TOEIC cho đến môi trường giao tiếp công sở hàng ngày.

Vậy cụm động từ này có nghĩa là gì, cấu trúc ngữ pháp đi kèm được sử dụng ra sao, và làm thế nào để phân biệt nó với các cụm từ dễ gây nhầm lẫn khác? Bài viết này của imo2007 sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện, giúp bạn làm chủ kiến thức chỉ trong thời gian ngắn.

Nội dung bài viết

Take on là gì trong tiếng Anh?

Take on là gì trong tiếng Anh?
Take on là gì trong tiếng Anh?

Để hiểu một cách ngắn gọn cho câu hỏi take on là gì, cụm từ này được cấu thành từ động từ gốc take (cầm, nắm, lấy) và giới từ on (trên). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm động từ mang nhiều nghĩa khác nhau, phổ biến nhất là đảm nhận (công việc), tuyển dụng (nhân sự), hoặc đối đầu (trong thi đấu).

Về mặt từ loại, cụm từ này đóng vai trò là một động từ trong câu. Khi chia thì, sự biến đổi sẽ tập trung vào động từ gốc take. Cụ thể:

  • Dạng nguyên mẫu: Take on

  • Dạng quá khứ đơn (Past Simple): Took on

  • Dạng quá khứ phân từ (Past Participle): Taken on

  • Dạng động từ thêm -ing: Taking on

Dưới đây là bảng tổng hợp nhanh các nét nghĩa cốt lõi của cụm từ này để bạn có thể nắm bắt thông tin một cách trực quan nhất:

Ý nghĩa cốt lõiTừ đồng nghĩa phổ biếnVí dụ minh họa
Đảm nhận, gánh vác trách nhiệmAccept, undertakeShe decided to take on the role of project manager.
Tuyển dụng, thuê mướn nhân sựHire, employThe tech company is looking to take on new developers.
Đối đầu, cạnh tranh với ai đóCompete, fight, opposeOur school team will take on the reigning champions tonight.
Có thêm, mang một diện mạo mớiAcquire, developThe old house took on a spooky atmosphere at night.

Chi tiết các nghĩa phổ biến của Take on & Ngữ cảnh thực tế

Để thực sự làm chủ cách dùng take on, người học cần đặt cụm từ này vào từng môi trường giao tiếp cụ thể. Từng tầng ý nghĩa của từ sẽ biến đổi một cách linh hoạt tùy thuộc vào danh từ hoặc đại từ đi kèm phía sau.

Đảm nhận, gánh vác công việc và trách nhiệm

Đây là nét nghĩa được sử dụng phổ biến nhất trong môi trường công sở hoặc học tập. Khi bạn đồng ý thực hiện một nhiệm vụ, chịu trách nhiệm cho một dự án hoặc gánh vác một trọng trách nào đó, cụm từ này là sự lựa chọn hoàn hảo.

  • Ví dụ: I cannot take on any more work this week; my schedule is completely full. (Tôi không thể nhận thêm bất kỳ công việc nào trong tuần này nữa; lịch trình của tôi đã hoàn toàn kín chỗ.)

  • Ví dụ: Management is looking for someone willing to take on the responsibility of organizing the annual gala. (Ban quản lý đang tìm kiếm một người sẵn sàng gánh vác trách nhiệm tổ chức buổi tiệc dạ hội hàng năm.)

Trong ngữ cảnh này, hành động nhận việc thường mang tính chủ động, thể hiện sự cam kết hoặc sẵn sàng đối mặt với thử thách của người nói.

Tuyển dụng, thuê mướn nhân sự

Trong lĩnh vực quản trị nhân sự và kinh doanh, cụm từ này đồng nghĩa với các từ như hire hoặc employ. Nó miêu tả hành động một tổ chức, công ty ký hợp đồng và nhận một cá nhân vào làm việc.

  • Ví dụ: The factory usually takes on temporary workers during the peak harvest season. (Nhà máy thường tuyển dụng các công nhân tạm thời trong suốt mùa thu hoạch cao điểm.)

  • Ví dụ: We are not taking any new staff on until the next fiscal year. (Chúng tôi sẽ không tuyển thêm bất kỳ nhân viên mới nào cho đến năm tài chính tiếp theo.)

Lưu ý ngữ pháp: Như ví dụ thứ hai minh họa, đây là một ngoại động từ có thể tách rời (separable phrasal verb). Bạn có thể chèn tân ngữ chỉ người vào giữa takeon.

Đối đầu, cạnh tranh hoặc chiến đấu

Khi bước vào các ngữ cảnh như thể thao, trò chơi điện tử, bầu cử hoặc tranh chấp pháp lý, cụm từ này mang hàm ý thách thức hoặc chấp nhận lời thách đấu, sẵn sàng thi đấu chống lại một đối thủ cụ thể.

  • Ví dụ: In the final match, the young tennis player will take on the world number one. (Trong trận chung kết, tay vợt trẻ sẽ đối đầu với vận động viên số một thế giới.)

  • Ví dụ: The small local business was brave enough to take on a massive multinational corporation in court. (Doanh nghiệp địa phương nhỏ đã rất dũng cảm khi đối đầu với một tập đoàn đa quốc gia khổng lồ tại tòa án.)

Có thêm diện mạo, phẩm chất hoặc cảm xúc mới

Một nét nghĩa mang tính trừu tượng và văn học hơn của cụm từ này là sự thay đổi trạng thái, khiến cho một vật hoặc một tình huống bắt đầu có một đặc điểm, màu sắc hoặc tính chất nào đó mà trước đây nó không có.

  • Ví dụ: After the political reform, the entire city took on a new lease of life. (Sau cuộc cải cách chính trị, toàn bộ thành phố như mang một sức sống mới.)

  • Ví dụ: His voice took on a serious tone when he started discussing the financial crisis. (Giọng của anh ấy bỗng trở nên nghiêm nghị khi anh ấy bắt đầu thảo luận về cuộc khủng hoảng tài chính.)

Cấu trúc và Cách dùng Take on trong câu

Sự linh hoạt của một cụm động từ không chỉ nằm ở ý nghĩa mà còn ở cấu trúc ngữ pháp mà nó vận hành. Việc nắm vững cấu trúc take on sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai cơ bản khi viết câu hoặc làm các bài tập biến đổi cấu trúc.

Cấu trúc và Cách dùng Take on trong câu
Cấu trúc và Cách dùng Take on trong câu

Cấu trúc chủ động: Take on + Something / Somebody

Đây là cấu trúc nền tảng và cơ bản nhất (giống như minh họa trong hình image_ad76aa.png). Tân ngữ có thể là một danh từ chỉ vật (nhiệm vụ, công việc, đặc điểm) hoặc danh từ chỉ người (nhân viên mới, đối thủ).

Subject + take on + Object (Noun/Pronoun)

  • Ví dụ với Something: He took on the challenge with great enthusiasm. (Anh ấy đã đón nhận thử thách với một sự nhiệt huyết lớn.)

  • Ví dụ với Somebody: The boxing champion is ready to take on any challenger. (Nhà vô địch quyền anh đã sẵn sàng đối đầu với bất kỳ đấu thủ nào thách thức.)

Cấu trúc bị động: Be taken on

Khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng được tuyển dụng hoặc công việc được đảm nhận, chúng ta chuyển câu sang dạng bị động. Lúc này, động từ sẽ được chia ở dạng quá khứ phân từ.

Subject + be + taken on + (by Someone)

  • Ví dụ: Over two hundred new assembly line workers were taken on by the automotive company last month. (Hơn hai trăm công nhân dây chuyền lắp ráp mới đã được công ty ô tô tuyển dụng vào tháng trước.)

  • Ví dụ: The extra workload was taken on voluntarily by the team members. (Khối lượng công việc bổ sung đã được các thành viên trong đội tự nguyện đảm nhận.)

Cấu trúc phản thân: Take something on oneself

Cấu trúc này được sử dụng khi một cá nhân tự ý quyết định gánh vác một việc gì đó, thường là không có sự yêu cầu hay cho phép của người khác, hoặc tự chuốc lấy trách nhiệm về mình.

Subject + take + Something + on + Oneself (myself/himself/herself…)

  • Ví dụ: She took it on herself to clear up the misunderstanding between her co-workers. (Cô ấy đã tự ý đứng ra giải quyết sự hiểu lầm giữa các đồng nghiệp của mình.)

  • Ví dụ: Don’t take all the blame on yourself; it was a collective failure. (Đừng tự vơ hết mọi lỗi lầm về phía bản thân mình; đó là một thất bại của tập thể.)

Cấu trúc đặc biệt: Take on the appearance/quality/tone of something

Cấu trúc này dùng để miêu tả một sự vật, sự việc bắt đầu mô phỏng, bắt chước hoặc sở hữu những tính chất, hình thái đặc trưng của một thứ khác.

Something + take on + the + appearance/quality/tone + of + Something

  • Ví dụ: The negotiation took on the tone of an interrogation rather than a friendly discussion. (Cuộc đàm phán đã mang bầu không khí của một cuộc thẩm vấn hơn là một cuộc thảo luận thân thiện.)

Cụm từ mở rộng, Collocations và Từ đồng nghĩa/Trái nghĩa

Để nâng cao điểm số trong các bài thi viết hoặc nói như IELTS, việc sử dụng các cụm từ cố định (collocations) là vô cùng cần thế. Bản thân cụm từ này khi kết hợp với các danh từ phù hợp sẽ tạo nên những cách diễn đạt tự nhiên như người bản xứ.

Các Collocations thông dụng với Take on

  • Take on a challenge: Đón nhận một thử thách mới.

  • Take on a role/position: Đảm nhận một vai trò/vị trí công việc.

  • Take on a responsibility: Chịu trách nhiệm cho một vấn đề.

  • Take on a new meaning: Mang một ý nghĩa hoàn toàn mới.

  • Take on new staff/employees: Tuyển dụng nhân sự mới.

Từ đồng nghĩa (Synonyms) và Từ trái nghĩa (Antonyms)

Hiểu rõ các từ có cùng trường nghĩa hoặc đối lập sẽ giúp bạn đa dạng hóa vốn từ, tránh lỗi lặp từ trong các đoạn văn dài.

  • Take on đồng nghĩa:

    • Trong nét nghĩa nhận việc: Undertake, accept, shoulder, assume.

    • Trong nét nghĩa tuyển dụng: Hire, employ, recruit, engage.

    • Trong nét nghĩa đối đầu: Championship, challenge, confront, fight against.

  • Take on trái nghĩa:

    • Trong nét nghĩa từ chối công việc: Decline, refuse, reject, turn down.

    • Trong nét nghĩa sa thải: Fire, dismiss, lay off, discharge.

Phân biệt các cụm dễ nhầm lẫn: Phân biệt Take on và Take over/Take up

Người học tiếng Anh thường xuyên gặp khó khăn khi phải phân biệt take on và take over hoặc take up do chúng có vẻ ngoài khá tương đồng nhưng biểu đạt các khái niệm hành vi khác nhau.

Cụm động từÝ nghĩa chínhNgữ cảnh ứng dụngVí dụ minh họa
Take onĐảm nhận một công việc mới hoặc tuyển thêm người.Bắt đầu nhận thêm nhiệm vụ một cách chủ động.I will take on the new project.
Take overTiếp quản, giành quyền kiểm soát từ tay người khác.Thay thế vị trí của ai đó, tiếp nhận bàn giao.He will take over the company after his father retires.
Take upBắt đầu một sở thích, thói quen hoặc chiếm không gian/thời gian.Nói về lối sống, phân bổ tài nguyên thời gian.She decided to take up yoga to reduce daily stress.

Các cụm động từ (Phrasar Verb) với “Take” quan trọng khác

Động từ Take là một trong những động từ tạo ra nhiều cụm từ phái sinh nhất trong từ điển. Việc mở rộng vốn từ sang các phrasal verb với take khác sẽ giúp bạn xây dựng được một tư duy hệ thống vững chắc.

  • Take off là gì? Cụm từ này có hai nghĩa phổ biến nhất: máy bay cất cánh hoặc hành động cởi bỏ quần áo, giày dép. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ sự thành công đột phá của một doanh nghiệp hay sự nghiệp.

  • Take in là gì? Mang nghĩa là hấp thụ chất dinh dưỡng, lừa dối ai đó (be taken in by someone), hoặc hiểu và ghi nhớ thông tin một cách sâu sắc.

  • Take out là gì? Hành động lấy thứ gì đó ra ngoài, mời ai đó đi chơi/đi ăn, hoặc nhổ răng trong y khoa.

  • Take after là gì? Dùng để chỉ sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách giữa các thành viên trong gia đình (thường là thế hệ sau giống thế hệ trước).

  • Take back là gì? Rút lại lời nói đã phát ngôn, hoặc trả lại một món hàng đã mua cho cửa hàng.

Bài tập vận dụng cấu trúc Take on (Có đáp án chi tiết)

Bài tập vận dụng cấu trúc Take on (Có đáp án chi tiết)
Bài tập vận dụng cấu trúc Take on (Có đáp án chi tiết)

Để chuyển hóa các kiến thức lý thuyết vừa học thành kỹ năng thực tế, hãy hoàn thành các bài tập vận dụng dưới đây.

Bài tập 1: Điền giới từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống

  1. The company is expanding and plans to take _______ fifty new engineers next month.

  2. I’m already drowning in work; I can’t take _______ any more responsibilities.

  3. Our local basketball team is going to take _______ the state champions this Saturday.

  4. When she told the tragic story, her voice took _______ a very sad tone.

  5. He took it _______ himself to organize the entire charity event without asking for help.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất (Multiple Choice)

  1. The startup has grown so fast that they need to _______ more customer service staff.

    • A. take up

    • B. take off

    • C. take on

    • D. take back

  2. Who is going to _______ the position of director after Mr. Smith leaves?

    • A. take over

    • B. take after

    • C. take in

    • D. take out

  3. The match was exciting as the underdog team decided to _______ the giants of the league.

    • A. take off

    • B. take on

    • C. take up

    • D. take down

Bài tập 3: Viết lại câu không đổi nghĩa sử dụng cụm từ đã học

  1. The management hired ten new employees for the marketing department. (Use taken on)

    $\rightarrow$ Ten new employees ___________________________________________________.

  2. John accepted the difficult task even though he was busy. (Use took on)

    $\rightarrow$ John ___________________________________________________.

Đáp án và giải thích chi tiết

Bài tập 1:

  1. on (Nghĩa là tuyển dụng nhân sự mới)

  2. on (Nghĩa là đảm nhận, gánh vác khối lượng công việc)

  3. on (Nghĩa là đối đầu, thi đấu với đội bạn)

  4. on (Nghĩa là bắt đầu biểu lộ một sắc thái, âm điệu mới)

  5. on (Nằm trong cấu trúc phản thân take something on oneself)

Bài tập 2:

  1. C. take on (Cần một từ mang nghĩa tuyển dụng nhân viên).

  2. A. take over (Ngữ cảnh ở đây là tiếp quản vị trí sau khi người cũ rời đi, phân biệt rõ với take on).

  3. B. take on (Mang nghĩa đối đầu, thi đấu thể thao).

Bài tập 3:

  1. Ten new employees were taken on for the marketing department by the management.

  2. John took on the difficult task even though he was busy.

Câu hỏi thường gặp về Take on

Take on là từ loại gì trong tiếng Anh?

Take on là một cụm động từ (Phrasal Verb), hoạt động như một động từ trong câu. Nó có thể đóng vai trò là một ngoại động từ (transitive phrasal verb), đòi hỏi phải có một tân ngữ đi kèm phía sau để hoàn thiện về mặt ngữ nghĩa (ví dụ: tuyển dụng ai đó, đảm nhận việc gì đó).

Quá khứ của Take on là gì?

Vì động từ gốc take là một động từ bất quy tắc, dạng quá khứ đơn của cụm từ này là took on và dạng quá khứ phân từ là taken on. Bạn không được thêm đuôi “-ed” vào sau từ take.

Phân biệt Take on và Take over như thế nào cho chính xác?

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở tính liên tục của hành động. Take on có nghĩa là bạn nhận thêm một công việc mới hoàn toàn, song song với những gì bạn đang có. Trong khi đó, Take over có nghĩa là bạn tiếp quản, thay thế hoàn toàn vị trí, quyền kiểm soát hoặc phần việc từ một người khác bàn giao lại.

Cấu trúc Take something on oneself nghĩa là gì?

Cấu trúc này có nghĩa là một người tự ý quyết định chịu trách nhiệm hoặc xử lý một vấn đề nào đó mà không đợi người khác phân công, hoặc tự ôm đồm công việc, đôi khi là tự nhận lỗi lầm về mình một cách không cần thiết.

Từ trái nghĩa hoàn toàn với Take on trong nét nghĩa tuyển dụng là gì?

Trong ngữ cảnh nhân sự, từ trái nghĩa trực tiếp với take on (tuyển dụng) là fire hoặc dismiss (sa thải, cho thôi việc). Ngoài ra, cụm động từ lay off (cắt giảm nhân sự do hoàn cảnh kinh tế) cũng được xem là một dạng đối lập về kết quả.