Take Up Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng Phổ Biến

Take up là một cụm động từ (phrasal verb) rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều nét nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ý nghĩa cốt lõi thường gặp nhất là bắt đầu một sở thích/hoạt động mới hoặc chiếm dụng thời gian, không gian. Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, cụm động từ (Phrasal Verbs) luôn là một trong những phần kiến thức thử thách nhất đối với người học. Chúng có khả năng thay đổi ý nghĩa hoàn toàn dựa vào ngữ cảnh và các giới từ đi kèm. Trong số đó, take up là một cụm từ xuất hiện với tần suất dày đặc từ các cuộc hội thoại giao tiếp hằng ngày cho đến các bài thi chứng chỉ quốc tế như IELTS, TOEIC. Việc hiểu sai sắc thái hoặc áp dụng sai cấu trúc của cụm từ này có thể khiến câu văn của bạn trở nên gượng gạo và thiếu tự nhiên.

Bài viết này của imo2007 sẽ cung cấp câu trả lời toàn diện cho câu hỏi cụm từ này nghĩa là gì, mổ xẻ từng cấu trúc ngữ pháp cụ thể, cách kết hợp động từ đi kèm, đồng thời giúp bạn phân biệt rạch ròi với các cụm động từ đồng dạng khác.

Nội dung bài viết

Take up là gì? Định nghĩa và phiên âm chuẩn

Take up là gì? Định nghĩa và phiên âm chuẩn
Take up là gì? Định nghĩa và phiên âm chuẩn

Để hiểu một cách bản chất take up là gì, trước hết chúng ta cần xem xét cách phát âm và định nghĩa cốt lõi của cụm từ này. Theo các từ điển học thuật uy tín, cụm từ này được phát âm như sau:

  • Phiên âm Anh – Anh (UK): /teɪk ʌp/

  • Phiên âm Anh – Mỹ (US): /teɪk ʌp/

Khi giao tiếp với tốc độ nói tự nhiên, người bản xứ thường có xu hướng nối âm giữa phụ âm kết thúc “/k/” của từ “take” và nguyên âm bắt đầu “/ʌ/” của từ “up”, tạo thành âm đọc liền mạch là /teɪkʌp/.

Về mặt ý nghĩa, đây không phải là một cụm từ đơn nghĩa. Thay vào đó, nó mang rất nhiều tầng nghĩa khác nhau tùy thuộc vào danh từ hoặc ngữ cảnh đi sau nó. Nhìn chung, cụm từ này biểu thị hành động bắt đầu tiếp nhận, chiếm giữ hoặc xử lý một đối tượng, một khoảng không gian, thời gian hoặc một nhiệm vụ nào đó trong cuộc sống.

Ngữ cảnh phổ biếnÝ nghĩa cốt lõiVí dụ minh họa
Sở thích, thói quenBắt đầu tham gia một hoạt động mớiShe decided to take up yoga.
Không gian, thời gianChiếm dụng, làm đầyThis large sofa takes up too much room.
Công việc, chức vụChấp nhận đảm nhận vị tríHe will take up his new post next week.
Trang phục, may mặcCắt ngắn bớt chiều dài quần áoI need to take up these trousers.

Cấu trúc và cách dùng Take up trong tiếng Anh

Để sử dụng thành thạo và không bị lúng túng khi xây dựng câu, bạn cần nắm vững từng ngữ cảnh ứng dụng cụ thể của cấu trúc take up dưới đây.

Bắt đầu một sở thích, thói quen hoặc hoạt động mới (Start a hobby/activity)

Đây là cách dùng take up phổ biến nhất mà bạn sẽ bắt gặp thường xuyên. Khi bạn muốn diễn tả việc bản thân hoặc ai đó bắt đầu thực hiện một môn thể thao, một nhạc cụ, một thói quen hay một niềm đam mê mới, cấu trúc này là sự lựa chọn hoàn hảo để thay thế cho động từ “start” đã quá nhàm chán.

Subject + take up + Something (Hobby/Sport/Activity)

  • Ví dụ: My father took up gardening after he retired from his job. (Bố tôi đã bắt đầu học làm vườn sau khi ông nghỉ hưu.)

  • Ví dụ: I’m thinking of taking up the piano this summer to relax. (Tôi đang nghĩ đến việc bắt đầu học đàn piano vào mùa hè này để thư giãn.)

Đảm nhận một công việc, vị trí hoặc nhiệm vụ (Accept a job/position)

Trong môi trường công sở hoặc bối cảnh trang trọng, cụm từ này được dùng để chỉ hành động một cá nhân chính thức chấp thuận và bắt đầu gánh vác một chức vụ, vị trí làm việc hoặc một chuỗi nhiệm vụ mới được giao phó.

Subject + take up + Something (Job/Position/Duty)

  • Ví dụ: Ms. Jennifer will take up the position of Marketing Director starting tomorrow. (Bà Jennifer sẽ chính thức đảm nhận vị trí Giám đốc Marketing kể từ ngày mai.)

  • Ví dụ: He was ready to take up the challenge of leading the new project team. (Anh ấy đã sẵn sàng đảm nhận thử thách dẫn dắt đội ngũ dự án mới.)

Chiếm không gian hoặc thời gian (Occupy space/time)

Khi một vật dụng quá cồng kềnh làm chật nhà, hoặc một nhiệm vụ tốn quá nhiều quỹ thời gian cá nhân của bạn, người bản xứ sẽ dùng cụm từ này để diễn tả sự chiếm dụng hoặc làm hao phí đó. Ngữ cảnh này thường mang một chút sắc thái phàn nàn nhẹ nhàng.

Subject (Object/Task) + take up + Space/Time

  • Ví dụ: Writing reports takes up most of my working hours every Friday. (Việc viết báo cáo chiếm hầu hết giờ làm việc của tôi vào mỗi thứ Sáu.)

  • Ví dụ: These old cardboard boxes are taking up too much space in the garage. (Những chiếc hộp bìa cứng cũ này đang chiếm quá nhiều không gian trong nhà để xe.)

Làm ngắn quần áo, váy vóc (Shorten clothes)

Trong ngành may mặc hoặc đời sống hằng ngày, khi một chiếc quần hoặc một chiếc váy bạn mua về bị quá dài và bạn cần cắt bớt gấu, may ngắn lại cho vừa vặn với chiều cao của cơ thể, bạn hãy áp dụng cấu trúc này.

Subject + take up + Something (Clothing) hoặc Subject + take + Something + up

  • Ví dụ: These jeans are a bit too long, so I need to take them up an inch. (Chiếc quần jeans này hơi bị dài một chút, vì vậy tôi cần phải may ngắn lên khoảng 1 inch.)

  • Ví dụ: The tailor took up the skirt so it would fit her perfectly. (Thợ may đã sửa ngắn chiếc váy lại để nó vừa vặn hoàn hảo với cô ấy.)

Thảo luận hoặc tiếp tục giải quyết một vấn đề (Discuss/Resolve a matter)

Khi bạn muốn mang một câu chuyện, một lời khiếu nại hoặc một vấn đề chưa rõ ràng ra trước một cơ quan, một người có thẩm quyền để cùng thảo luận, xem xét và tìm phương án giải quyết, cấu trúc này sẽ phản ánh chính xác hành động đó.

Subject + take up + Something (Issue/Problem) + with + Someone

  • Ví dụ: If you are not satisfied with the service, you should take the matter up with the manager. (Nếu bạn không hài lòng với dịch vụ, bạn nên đem vấn đề này ra giải quyết trực tiếp với quản lý.)

  • Ví dụ: We will take up this discussion in our next weekly meeting. (Chúng ta sẽ tiếp tục cuộc thảo luận này trong buổi họp hằng tuần tới.)

Giải đáp ngữ pháp: Take up đi với V-ing hay To V?

Giải đáp ngữ pháp: Take up đi với V-ing hay To V?
Giải đáp ngữ pháp: Take up đi với V-ing hay To V?

Một câu hỏi khiến rất nhiều người học bối rối khi làm các bài tập biến đổi dạng của động từ là: Cụm từ take up đi với v ing hay to v?

Câu trả lời chính xác dựa trên quy chuẩn ngữ pháp quốc tế là: Cụm từ này đi kèm với danh động từ (V-ing) khi muốn diễn tả việc bắt đầu một hoạt động hay thói quen nào đó.

Subject + take up + V-ing

  • Ví dụ: She took up jogging every morning to improve her physical health. (Cô ấy đã bắt đầu thói quen chạy bộ mỗi sáng để cải thiện sức khỏe thể chất.)

  • Không dùng: She took up to jog every morning. (Đây là cấu trúc sai ngữ pháp hoàn toàn).

Việc ghi nhớ quy tắc này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi trừ điểm đáng tiếc trong các bài thi viết hoặc khi xây dựng câu giao tiếp.

Các cấu trúc mở rộng phổ biến với Take up

Ngoài việc đứng độc lập hoặc đi với danh từ đơn thuần, cụm từ này còn có thể kết hợp với các giới từ khác để tạo nên những thành ngữ, đoản ngữ vô cùng đặc sắc.

Cấu trúc nâng cao: Take up with là gì?

Khi bạn bắt gặp cụm take up with là gì trong một câu, nó có hai tầng nghĩa cần lưu ý:

  • Nghĩa thân mật: Bắt đầu dành phần lớn thời gian kết bạn, giao du hoặc hẹn hò với một ai đó (thường mang sắc thái không mấy tích cực, ám chỉ việc tụ tập với nhóm bạn không tốt).

  • Nghĩa công việc: Thảo luận, bàn bạc một vấn đề cụ thể với người có thẩm quyền.

Ví dụ: He has taken up with a group of troublemakers at school recently. (Dạo gần đây cậu ta bắt đầu tụ tập, chơi bời với một nhóm học sinh hay gây rắc rối ở trường.)

Cấu trúc nâng cao: Take up on là gì?

Cấu trúc này thường được dùng dưới dạng take someone up on something, mang ý nghĩa là chấp nhận một lời mời, một lời đề nghị hoặc một lời thách thức từ phía đối phương.

Ví dụ: I think I will take you up on your offer of a free ride to the airport. (Tôi nghĩ tôi sẽ nhận lời đề nghị của bạn về việc chở miễn phí ra sân bãi.)

Cấu trúc nâng cao: Take up position là gì?

Cụm từ này mang tính chất trang trọng, dùng để chỉ hành động một người hoặc một đội ngũ chính thức di chuyển vào vị trí, đứng đúng nơi quy định để chuẩn bị thực hiện nhiệm vụ hoặc sẵn sàng cho một hoạt động.

Ví dụ: The security guards took up their positions around the concert stage. (Các nhân viên an ninh đã vào đúng vị trí của mình xung quanh sân khấu buổi hòa nhạc.)

Phân biệt Take up với Take on và Pick up

Vì có vẻ ngoài tương đối giống nhau và đều có những nét nghĩa liên quan đến hành động “tiếp nhận”, rất nhiều người học thường xuyên nhầm lẫn giữa ba cụm từ này. Hãy cùng làm rõ qua bảng tiêu chí phân tích dưới đây:

Cụm động từÝ nghĩa đặc trưngNgữ cảnh ứng dụngVí dụ minh họa
Take upBắt đầu thói quen, sở thích hoặc làm chật, chiếm thời gian.Tập trung vào việc mở đầu một sở thích cá nhân hoặc vật gì đó choán chỗ.I took up photography last year. / This desk takes up too much room.
Take onĐảm nhận trách nhiệm nặng nề hoặc tuyển dụng nhân sự.Nhấn mạnh vào áp lực công việc gánh vác hoặc hành động thuê mướn lao động.The company decided to take on fifty new workers this month.
Pick upNhặt lên, đón ai đó bằng xe, hoặc học lỏm một kỹ năng một cách tự nhiên.Hành động nhặt vật lý, đưa đón người, hoặc học một ngôn ngữ không qua trường lớp.Can you pick me up at 7 PM? / He picked up Spanish while living in Madrid.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Take up

Để đa dạng hóa vốn từ vựng trong văn viết, việc nắm bắt các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bài làm của bạn có chiều sâu hơn rất nhiều.

Các từ đồng nghĩa thông dụng (Synonyms)

  • Start / Begin / Adopt: Bắt đầu, tiếp nhận (dùng khi nói về một thói quen, sở thích mới).

  • Occupy / Fill / Consume: Chiếm giữ, tiêu tốn (dùng cho không gian hoặc quỹ thời gian).

  • Shorten: Làm ngắn lại (dùng cho lĩnh vực may mặc, trang phục).

  • Accept / Undertake: Chấp nhận, gánh vác (dùng cho công việc, vị trí mới).

Các từ trái nghĩa thông dụng (Antonyms)

  • Give up / Abandon / Drop: Từ bỏ, bỏ dở giữa chừng một thói quen hoặc sở thích.

  • Vacate / Free / Clear: Giải phóng, làm trống không gian hoặc thời gian.

  • Lengthen / Let down: Kéo dài ra, nới dài quần áo ra.

  • Decline / Refuse: Từ chối đảm nhận một công việc hoặc chức vụ được giao.

Tổng hợp các cụm động từ thông dụng khác với Take

Bên cạnh từ bổ trợ “up”, động từ gốc “take” khi đi kèm với các giới từ khác sẽ tạo nên một hệ sinh thái cụm động từ vô cùng đa dạng:

  • Take after: Có ngoại hình hoặc tính cách giống với một người lớn tuổi trong gia đình (bố, mẹ, ông, bà).

  • Take off: Cất cánh (máy bay), cởi bỏ (quần áo, giày dép), hoặc gặt hái thành công vang dội một cách nhanh chóng.

  • Take over: Tiếp quản, giành quyền kiểm soát một công ty, một vị trí từ tay người khác.

  • Take in: Tiếp thu kiến thức, lừa gạt ai đó, hoặc sửa quần áo cho nhỏ lại (bóp eo).

  • Take out: Mời ai đó đi chơi và chi trả chi phí, hoặc nhổ bỏ (răng), vứt (rác).

Bài tập vận dụng cách dùng Take up (Có đáp án chi tiết)

Bài tập vận dụng cách dùng Take up (Có đáp án chi tiết)
Bài tập vận dụng cách dùng Take up (Có đáp án chi tiết)

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất (Trắc nghiệm)

  1. He decided to take _______ swimming to improve his stamina after the doctor’s advice.

    • A. on

    • B. up

    • C. off

    • D. in

  2. I’m sorry to bother you, but this huge project is taking _______ all my free time.

    • A. up

    • B. over

    • C. after

    • D. out

  3. The tailor said she would need to take my dress _______ because it was dragging on the floor.

    • A. out

    • B. down

    • C. up

    • D. on

Bài tập 2: Điền giới từ thích hợp để hoàn thành các cấu trúc mở rộng

  1. I’d love to take you up _______ your kind invitation to stay over at your villa.

  2. She has taken up _______ a very creative group of artists since she moved to Paris.

  3. The soldiers immediately took up their _______ as soon as the alarm went off.

Bài tập 3: Dịch các câu sau sang tiếng Anh sử dụng cụm từ Take up

  1. Tôi đã bắt đầu học vẽ vào tháng trước để giảm bớt căng thẳng công việc.

  2. Chiếc bàn ăn cũ này đang chiếm quá nhiều diện tích trong phòng khách nhỏ của chúng tôi.

Đáp án và giải thích chi tiết

Bài tập 1:

  1. B. up (Dựa vào ngữ cảnh bắt đầu học một môn thể thao mới là bơi lội).

  2. A. up (Dựa vào ngữ cảnh một công việc tiêu tốn, chiếm dụng toàn bộ quỹ thời gian rảnh).

  3. C. up (Dựa vào ngữ cảnh chiếc váy bị quá dài quệt xuống sàn nên thợ may phải cắt ngắn lên).

Bài tập 2:

  1. on (Áp dụng cấu trúc mở rộng take someone up on something – nhận lời mời của ai đó).

  2. with (Áp dụng cấu trúc kết bạn, dành thời gian giao du với một nhóm người take up with someone).

  3. positions (Áp dụng cụm từ cố định take up position – di chuyển vào vị trí sẵn sàng chiến đấu).

Bài tập 3:

  1. I took up painting last month to relieve work stress. (Sử dụng thì quá khứ đơn vì hành động đã xảy ra và có mốc thời gian rõ ràng).

  2. This old dining table is taking up too much space in our small living room. (Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để nhấn mạnh thực trạng đang gây cản trở hiện tại).

Câu hỏi thường gặp về Take up

Quá khứ của Take up là gì và chia như thế nào?

Vì từ thành phần chính là take – một động từ bất quy tắc đặc trưng trong tiếng Anh, nên khi bạn cần chia cụm từ này ở thì quá khứ đơn, nó sẽ biến đổi thành took up. Khi áp dụng vào các cấu trúc của thì hoàn thành hoặc câu bị động, dạng quá khứ phân từ của cụm từ này sẽ chuyển đổi thành taken up. Phần giới từ up đi kèm phía sau luôn giữ nguyên trạng thái, không thêm bớt bất kỳ ký tự nào.

Cụm từ Take up và động từ Start khác nhau thế nào trong giao tiếp?

Mặc dù hai từ này có thể dùng thay thế nhau trong nét nghĩa bắt đầu một hành động, nhưng chúng có sự khác biệt tinh tế về sắc thái. Động từ start mang tính khái quát chung cho mọi hành động khởi đầu (ví dụ: khởi động máy móc, bắt đầu một cuộc hành trình). Trong khi đó, cụm từ này mang tính chất đặc thù hơn, nhấn mạnh vào việc bạn chủ động biến một hoạt động mới thành một sở thích, một thói quen đều đặn hoặc một nhiệm vụ chính thức lâu dài trong cuộc sống của mình.

Có nên sử dụng Take up trong bài thi IELTS Writing hay không?

Hoàn toàn có thể, nhưng bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng về ngữ cảnh ứng dụng. Trong phần thi IELTS Writing Task 2, bạn không nên dùng cụm từ này với nét nghĩa “bắt đầu một sở thích cá nhân” vì nó mang văn phong hơi thân mật (informal). Tuy nhiên, bạn hoàn toàn ghi điểm cao về tiêu chí từ vựng nếu áp dụng cụm từ này với các nét nghĩa học thuật mang tính trang trọng hơn như: chiếm dụng tài nguyên/thời gian (take up resources/time) hoặc đảm nhận một vị trí gánh vác trọng trách lớn xã hội (take up the responsibility).

Cấu trúc Take up đi với dạng động từ nào là chính xác nhất?

Cấu trúc này bắt buộc phải kết hợp với một danh động từ (động từ thêm đuôi V-ing) khi bạn muốn diễn đạt việc bắt đầu thực hiện một hành vi, thói quen hay bộ môn nào đó. Việc sử dụng cấu trúc đi với To V sau cụm từ này là hoàn toàn sai sót về mặt bản chất ngữ pháp tiếng Anh.

Thành ngữ Take up arms có ý nghĩa như thế nào?

Đây là một thành ngữ cổ mang tính hình thái cao trong tiếng Anh. Cụm từ arms ở đây không phải là cánh tay mà mang ý nghĩa là vũ khí chiến đấu. Do đó, cả cụm từ take up arms mang ý nghĩa là cầm vũ khí đứng lên chiến đấu, bắt đầu tham gia vào một cuộc chiến tranh hoặc một cuộc nổi dậy vũ trang chống lại kẻ thù.

Xem thêm: Take For Granted Là Gì? Ý Nghĩa Và Ví Dụ Thực Tế