∑

Cụm động từ take: ý nghĩa, ví dụ và bài tập

Chia sẻ

Cụm động từ take: ý nghĩa, ví dụ và bài tập

Cụm động từ take thông dụng như take part in, take place, take into account, kèm nghĩa tiếng Việt, ví dụ trong toán học và bài tập có đáp án.

4–6 phút
Cụm động từ take: ý nghĩa, ví dụ và bài tập

Cụm động từ take là nhóm cụm động từ gặp nhiều nhất trong tiếng Anh. Với học sinh yêu toán, take còn xuất hiện trong cả đề bài lẫn lời giải của các kỳ thi như International Mathematical Olympiad, ví dụ “take the derivative” hay “take into account”. Bài này hệ thống lại các cụm động từ take, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ dễ nhớ.

Bài này thuộc mảng tiếng Anh cho học sinh olympiad toán của site. Nếu bạn muốn học thêm từ vựng chuyên ngành, hãy đọc bài thuật ngữ toán học tiếng Anh cơ bản cho học sinh THPT.

Take là gì và các nghĩa thường gặp

Take là động từ bất quy tắc: take – took – taken. Nghĩa gốc là “lấy”, “cầm”, “mang đi”, và từ đó mở rộng ra nhiều nghĩa khác tuỳ ngữ cảnh.

Take là gì và các nghĩa thường gặp

Khi đứng một mình, take thường có các nghĩa sau. “Take a book” là lấy một quyển sách. “Take a bus” là đi xe buýt. “Take an exam” là dự thi.

Lưu ý: người Việt hay nói “làm bài thi”, nhưng tiếng Anh dùng “take an exam” hoặc “sit an exam”, không dùng “do an exam” theo nghĩa dự thi.

Take cũng đi với thời gian. “It takes two hours to solve this problem” nghĩa là giải bài này mất hai tiếng. Cấu trúc “It takes + thời gian + to + động từ” rất hay gặp.

Các cụm động từ take phổ biến

Dưới đây là những cụm hữu ích nhất khi đọc tài liệu toán. Mỗi cụm kèm nghĩa và một câu ví dụ.

Các cụm động từ take phổ biến

Take part in nghĩa là tham gia. Ví dụ: “She wants to take part in the math olympiad.” (Bạn ấy muốn tham gia kỳ olympic toán.)

Take place nghĩa là diễn ra, xảy ra. Ví dụ: “The exam will take place on Monday.” (Kỳ thi sẽ diễn ra vào thứ Hai.) Cụm này không dùng ở dạng bị động.

Take into account nghĩa là tính đến, cân nhắc. Ví dụ: “You must take into account the case x = 0.” (Bạn phải tính đến trường hợp x = 0.) Trong toán, cụm này nhắc ta đừng bỏ sót trường hợp đặc biệt.

Take over nghĩa là tiếp quản, đảm nhận. Ví dụ: “Linh took over the group project when Nam was ill.” (Linh đảm nhận dự án nhóm khi Nam bị ốm.)

Take off có hai nghĩa chính: cất cánh (“The plane takes off at nine.”) và cởi ra (“take off your coat”). Ngoài ra “take a day off” nghĩa là nghỉ một ngày.

Take after nghĩa là giống (người thân). Ví dụ: “He takes after his father in math.” (Cậu ấy giống bố ở môn toán.)

Take up nghĩa là bắt đầu một sở thích hoặc chiếm (thời gian, chỗ). Ví dụ: “She took up chess last year.” (Năm ngoái bạn ấy bắt đầu chơi cờ vua.)

Take on nghĩa là nhận (việc, thử thách). Ví dụ: “I decided to take on a harder problem.” (Mình quyết định nhận một bài khó hơn.)

Take back nghĩa là rút lại lời nói hoặc trả lại. Còn “take out” nghĩa là lấy ra. Ví dụ: “Take out a sheet of paper.” (Lấy ra một tờ giấy.)

Take apart nghĩa là tháo rời, và theo nghĩa bóng là phân tích từng phần: “Let us take the problem apart.” (Chúng ta hãy chia nhỏ bài toán ra.) Cách nói này rất hợp khi bàn về chiến lược giải bài.

Ví dụ trong ngữ cảnh học tập

Take không chỉ có trong hội thoại hằng ngày mà còn xuất hiện trong nhiều câu toán học.

Ví dụ trong ngữ cảnh học tập

“Take the derivative of f(x) = x².” Nghĩa là: lấy đạo hàm của hàm số f(x) = x². Kết quả là f′(x) = 2x. Bạn có thể ôn thêm trong bài công thức đạo hàm thường gặp cho học sinh lớp 12.

“Take the square root of both sides.” Nghĩa là: khai căn bậc hai cả hai vế. Ví dụ: từ x² = 9, ta được x = 3 hoặc x = −3. Đừng quên hai dấu, vì nhiều bạn chỉ ghi nghiệm dương. Bạn có thể ôn lại trên trang Wikipedia về phương trình bậc hai.

“Take x = 2 and substitute into the equation.” Nghĩa là: lấy x = 2 rồi thay vào phương trình. Take còn có nghĩa “chọn giá trị”, như “Take a = 1, b = −3, c = 2”.

“Take the limit as x approaches 0.” Nghĩa là: lấy giới hạn khi x tiến tới 0. Cách nói này thường gặp trong bài giải tích. Xem thêm mô tả khái niệm tại trang Wikipedia về đạo hàm.

Trong lớp học bạn cũng sẽ gặp: “Please take out your notebooks” (Hãy lấy vở ra), “Take your time” (Cứ từ từ), “The test took 45 minutes” (Bài kiểm tra kéo dài 45 phút). Nên ghi cụm cùng một câu ví dụ lấy từ chính bài học, cách này nhớ lâu hơn học danh sách rời.

Bài tập luyện tập

Hãy tự làm trước rồi mới xem đáp án ở cuối mục.

Bài tập luyện tập

Bài 1. Điền cụm thích hợp: take part in, take place, take into account, take off.

  • The contest will ____ in the main hall.
  • Many students want to ____ the school math club.
  • When solving, we must ____ the domain of the function.
  • The plane will ____ in ten minutes.

Bài 2. Dịch sang tiếng Anh: “Hãy lấy đạo hàm của hàm số f(x) = 3x² + 1.” Gợi ý: dùng “take the derivative of”.

Bài 3. Sửa lỗi sai trong câu: “The exam was taken place yesterday.”

Bài 4. Đặt một câu của riêng bạn với “take after” và một câu với “take up”.

Đáp án. Bài 1: take place, take part in, take into account, take off. Bài 2: “Take the derivative of f(x) = 3x² + 1.” Kết quả f′(x) = 6x. Bài 3: “The exam took place yesterday.” (take place không dùng bị động). Bài 4 mở, bạn tự đặt và nhờ thầy cô hoặc bạn bè kiểm tra.

Hy vọng bài viết giúp bạn nắm chắc cụm động từ take, vừa dùng được trong giao tiếp vừa đọc hiểu tốt tài liệu toán bằng tiếng Anh. Mỗi ngày học một hai cụm kèm câu ví dụ riêng, bạn sẽ thấy tiếng Anh gần gũi hơn nhiều.

Lưu ý: bài viết phục vụ tự học và ôn tập. Đề thi, quy chế, điểm chuẩn và số liệu chính thức, bạn hãy đối chiếu với thông báo của Bộ Giáo dục và Đào tạo hoặc ban tổ chức kỳ thi.

Đọc tiếp