- Cất cánh: Dùng cho máy bay, chim hoặc côn trùng rời mặt đất để bay lên không trung.
- Cởi bỏ: Dùng để cởi, tháo bỏ quần áo, giày dép hoặc phụ kiện trên cơ thể.
- Nghỉ phép, nghỉ việc: Tạm dừng công việc trong một khoảng thời gian ngắn (ví dụ: take time off).
- Thành công/Phát triển nhanh: Chỉ một sự nghiệp, doanh nghiệp hoặc ý tưởng đột nhiên trở nên phổ biến và thành công.
Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, các cụm động từ (Phrasal Verbs) luôn là một trong những phần kiến thức thử thách nhất đối với người học. Lý do là bởi khi một động từ cốt lõi kết hợp với các giới từ khác nhau, chúng sẽ tạo ra những tầng ý nghĩa hoàn toàn mới, tách biệt khỏi nghĩa gốc ban đầu. Trong số đó, take off là một cụm từ vô cùng đặc biệt. Không chỉ xuất hiện dày đặc trong các bài kiểm tra năng lực ngôn ngữ, thành ngữ này còn là một từ vựng “đa diện” với rất nhiều nét nghĩa tương phản độc đáo phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh của câu.
Bài viết này của imo2007 sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện nhất về khái niệm trên, bóc tách chi tiết cấu trúc và cách dùng take off trong từng trường hợp cụ thể, phân biệt các biến thể dễ nhầm lẫn và cung cấp hệ thống bài tập thực hành giúp bạn làm chủ từ vựng này một cách tự tin.
Khái niệm Take off là gì trong tiếng Anh?

Khi bắt đầu tiếp cận một cụm động từ đa nghĩa (polysemous phrasal verb) như từ vựng này, người học rất dễ rơi vào trạng thái bối rối nếu chỉ học vẹt một nét nghĩa duy nhất. Về mặt cấu tạo ngôn ngữ, cụm từ này được kết hợp từ động từ hành động “take” (mang, lấy) và giới từ “off” (rời khỏi, cách ly). Khi đi liền với nhau, chúng tạo nên một cụm động từ có thể biểu thị từ hành động cơ học của vật thể cho đến sự thay đổi trạng thái trừu tượng của một sự vật, sự việc trong đời sống.
Để giúp bạn có một cái nhìn tổng quan, dễ dàng ghi nhớ và tối ưu hóa tư duy liên kết, hãy cùng điểm qua bảng tóm tắt 5 nét nghĩa cốt lõi nhất thường xuyên xuất hiện trong các cuộc hội thoại hằng ngày cũng như các bài thi chứng chỉ quốc tế.
| Nét nghĩa cốt lõi | Ý nghĩa cụ thể bằng tiếng Việt | Ví dụ minh họa nhanh |
| Cất cánh (Fly) | Máy bay, phi thuyền bay lên không trung | The plane will take off in ten minutes. |
| Thành công (Succeed) | Sự nghiệp, công việc kinh doanh khởi sắc rực rỡ | Her online business has really taken off. |
| Cởi bỏ (Remove) | Cởi quần áo, giày dép, mũ nón | Please take off your shoes before entering. |
| Rời đi (Leave) | Rời khỏi một địa điểm một cách đột ngột | He took off without saying a single word. |
| Giảm giá/Trừ đi | Giảm một khoản tiền, trừ đi một con số | The shop took off 20% for early buyers. |
Chi tiết cấu trúc và cách dùng Take off thông dụng trong tiếng Anh
Để hiểu sâu và áp dụng chính xác cụm từ này vào thực tế, chúng ta cần phân tích kỹ lưỡng từng ngữ cảnh biểu đạt cùng với các ví dụ trực quan đi kèm.
Take off mang ý nghĩa cất cánh
Đây là nét nghĩa phổ biến nhất mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng được tiếp cận đầu tiên. Cụm từ này dùng để mô tả thời điểm một chiếc máy bay, máy bay trực thăng hoặc phi thuyền không gian rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay lên bầu trời. Trong ngữ cảnh này, cụm từ đóng vai trò là một nội động từ (Intransitive verb), nghĩa là nó không cần một tân ngữ trực tiếp đi kèm phía sau.
Ví dụ: The flight was delayed for two hours, but it finally took off safely. (Chuyến bay đã bị hoãn lại hai tiếng đồng hồ, nhưng cuối cùng nó đã cất cánh một cách an toàn.)
Take off mang ý nghĩa thành công rực rỡ, trở nên phổ biến
Khi một ý tưởng kinh doanh, một sản phẩm mới ra mắt, hoặc sự nghiệp của một cá nhân đột ngột đạt được sự tiến triển vượt bậc, trở nên cực kỳ nổi tiếng và phát triển thần tốc, người bản xứ sẽ dùng cụm từ này để miêu tả. Đây là cách nói mang tính hình tượng cao, ví sự phát triển mạnh mẽ giống như một chiếc máy bay đang lao vút lên không trung.
Ví dụ: After the famous actor shared the video, the new tech application began to take off worldwide. (Sau khi nam diễn viên nổi tiếng chia sẻ đoạn video, ứng dụng công nghệ mới đã bắt đầu gặt hái thành công rực rỡ trên toàn thế giới.)
Take off mang ý nghĩa rời đi một cách đột ngột
Trong văn phong giao tiếp hằng ngày (informal English), cụm từ này được sử dụng để diễn tả hành động một ai đó rời khỏi một địa điểm, một buổi tiệc hoặc một cuộc trò chuyện một cách rất vội vã, nhanh chóng và thường là không báo trước.
Ví dụ: As soon as she saw her ex-boyfriend enter the room, she took off. (Ngay khi cô ấy nhìn thấy bạn trai cũ bước vào phòng, cô ấy đã lập tức rời đi ngay.)
Take off mang ý nghĩa bắt chước điệu bộ, giọng điệu của ai đó
Một nét nghĩa vô cùng thú vị khác của cụm từ này là hành động nhại lại, bắt chước cử chỉ, giọng nói hoặc phong cách của một người nào đó (thường là người nổi tiếng hoặc thầy cô giáo) nhằm mục đích giải trí, gây cười hoặc châm biếm. Lúc này, cụm từ cần một tân ngữ chỉ người đi kèm.
Ví dụ: The comedian is incredibly talented; he can take off the prime minister perfectly. (Nam diễn viên hài đó vô cùng tài năng; anh ấy có thể bắt chước điệu bộ của thủ tướng một cách hoàn hảo.)
Take off mang ý nghĩa giảm giá, trừ đi một khoảng tiền
Trong bối cảnh mua sắm, thương mại hoặc toán học, cấu trúc này được dùng khi người bán quyết định giảm bớt một lượng tiền hoặc một tỷ lệ phần trăm nhất định trên giá trị gốc của món hàng cho người mua.
Ví dụ: Because the jacket had a small scratch, the store manager took off ten dollars from the original price. (Bởi vì chiếc áo khoác có một vết xước nhỏ, quản lý cửa hàng đã giảm mười đô la so với giá gốc.)
Sự khác nhau giữa Take off và Take something off mà nhiều người hay nhầm lẫn
Sự thay đổi vị trí của các thành phần trong câu hoặc việc xuất hiện thêm một danh từ chen ngang vào giữa cụm động từ thường khiến người học lầm tưởng chúng mang ý nghĩa hoàn toàn giống nhau. Tuy nhiên, việc hiểu rõ bản chất ngữ pháp của chúng sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai đáng tiếc.

Cấu trúc to take off (Hành động tự thân / Nội động từ)
Như đã đề cập, khi đóng vai trò là nội động từ, cụm từ này không có tân ngữ đứng sau. Bản thân chủ ngữ trong câu thực hiện hành động cất cánh, thành công hoặc rời đi một cách tự nhiên.
Ví dụ: Her singing career took off after she won the national talent show. (Sự nghiệp ca hát của cô ấy đã khởi sắc sau khi cô ấy giành chiến thắng tại cuộc thi tài năng toàn quốc.)
Cấu trúc To take off something / Take something off (Ngoại động từ)
Khi cấu trúc có sự xuất hiện của một tân ngữ chỉ vật (Something), cụm từ này lập tức chuyển sang nét nghĩa tác động lên vật thể đó. Hai nét nghĩa tiêu biểu nhất của cấu trúc này bao gồm:
Cởi bỏ trang phục, phụ kiện: Hành động cởi bỏ quần áo, giày dép, đồng hồ, kính mắt hoặc mũ nón ra khỏi cơ thể (Trái ngược hoàn toàn với put on).
Ví dụ: Remember to take off your hat when you enter a place of worship. (Hãy nhớ cởi mũ của bạn ra khi bạn đi vào một nơi thờ tự.)
Xin nghỉ phép, dành thời gian nghỉ ngơi: Hành động xin phép không đi làm, không đi học trong một khoảng thời gian cụ thể để giải quyết việc cá nhân hoặc đi du lịch.
Ví dụ: I am planning to take a few days off next week to visit my grandparents in the countryside. (Tôi đang lên kế hoạch xin nghỉ vài ngày vào tuần tới để về quê thăm ông bà.)
Lưu ý ngữ pháp cốt lõi: Nếu tân ngữ là một danh từ cụ thể (ví dụ: your shoes), bạn có thể đặt nó ở giữa hoặc ở cuối cụm từ đều đúng (take off your shoes hoặc take your shoes off). Nhưng nếu tân ngữ là một đại từ nhân xưng (như it, them), bạn bắt buộc phải đặt đại từ đó ở giữa cụm từ (take it off, không được viết take off it).
Một số cụm từ và cấu trúc mở rộng đi cùng với take off phổ biến
Để nâng cấp tư duy ngôn ngữ lên mức độ chuyên sâu hơn, bạn nên làm quen với các biến thể cấu trúc nâng cao thường gặp dưới đây:
Take somebody off something: Cấu trúc này mang nghĩa là yêu cầu một ai đó ngừng thực hiện một nhiệm vụ, ngừng làm một công việc cụ thể, hoặc trong y khoa có nghĩa là chỉ định một bệnh nhân ngừng sử dụng một loại thuốc nào đó.
Ví dụ: The coach decided to take the midfielder off the field after his minor injury. (Huấn luyện viên đã quyết định đưa tiền vệ này rời khỏi sân sau chấn thương nhẹ của anh ấy.)
Take something off something: Diễn tả việc tháo gỡ, di dời hoặc hạ một vật gì đó xuống từ một bề mặt hoặc một vị trí cố định.
Ví dụ: Can you help me take those heavy boxes off the top shelf? (Bạn có thể giúp tôi hạ những chiếc hộp nặng đó từ trên kệ trên cùng xuống được không?)
Danh từ ghép Take-off: Khi được viết nối với nhau bằng dấu gạch ngang, từ này chuyển thành một danh từ chỉ sự cất cánh của máy bay, hoặc chỉ một màn biểu diễn bắt chước nhại lại để gây cười.
Ví dụ: The pilot coordinated perfectly with the control tower during take-off. (Cơ trưởng đã phối hợp hoàn hảo với tháp điều khiển trong quá trình cất cánh.)
Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Take off theo từng ngữ cảnh
Việc nắm vững bộ từ vựng đồng nghĩa và trái nghĩa theo từng tầng nghĩa riêng biệt là chìa khóa vàng giúp bạn thực hiện kỹ năng paraphrase một cách mượt mà trong các bài thi viết.
Xét theo nét nghĩa cất cánh/rời đi (Fly/Leave)
Từ đồng nghĩa: Depart (Khởi hành), lift off (Phóng lên – dùng cho tên lửa), set off (Khởi hành chuyến đi), scram (Rời đi nhanh chóng).
Từ trái nghĩa: Land (Hạ cánh), touch down (Tiếp đất), arrive (Đến nơi).
Xét theo nét nghĩa cởi bỏ trang phục (Remove)
Từ đồng nghĩa: Remove (Gỡ bỏ), strip (Lột bỏ), doff (Cởi mũ/áo – từ cổ trang trọng).
Từ trái nghĩa: Put on (Mặc vào), don (Khoác lên mình).
Xét theo nét nghĩa thành công (Succeed)
Từ đồng nghĩa: Flourish (Phát triển rực rỡ), prosper (Thịnh vượng), boom (Bùng nổ mạnh mẽ).
Từ trái nghĩa: Fail (Thất bại), decline (Suy thoái, sụt giảm).
Mở rộng: Một số phrasal verb với take thông dụng khác
Bên cạnh từ vựng chủ đạo của bài học hôm nay, gia đình các cụm động từ bắt đầu bằng “take” còn sở hữu rất nhiều gương mặt vàng giúp bạn cải thiện đáng kể điểm số Lexical Resource:
Take up: Bắt đầu tham gia một sở thích, một môn thể thao hoặc một thói quen mới; hoặc chiếm một khoảng không gian/thời gian.
Take after: Mang ngoại hình, tính cách hoặc điệu bộ giống với một người lớn tuổi hơn trong gia đình (thường là bố mẹ).
Take over: Tiếp quản, đảm nhận quyền kiểm soát một vị trí, một công việc hoặc một công ty từ tay người khác.
Take in: Hấp thụ kiến thức, hiểu được thông tin; hoặc có nghĩa là lừa dối, lừa gạt một ai đó.
Bài tập cấu trúc Take off – có đáp án và lời giải chi tiết

Bài tập 1: Điền từ/cụm từ thích hợp vào chỗ trống (Trắc nghiệm)
Please make sure to _______ your coat and hang it in the closet.
A. take up
B. take off
C. take after
D. take over
The business was struggling at first, but it really _______ after they launched the new marketing campaign.
A. took off
B. took in
C. took up
D. took down
The text was too long, so the editor decided to _______ two paragraphs from the final version.
A. take on
B. take off
C. take after
D. take over
Bài tập 2: Viết lại các câu sau bằng tiếng Anh sử dụng cấu trúc “Take off”
Chiếc máy bay đã cất cánh vào lúc 8 giờ sáng nay bất chấp thời tiết xấu.
Tôi định xin nghỉ hai ngày vào tháng tới để tham dự đám cưới của người bạn thân nhất.
Đáp án và giải thích chi tiết lỗi sai thường gặp
Bài tập 1:
B. take off (Giải thích: Ngữ cảnh yêu cầu cởi bỏ chiếc áo khoác và treo nó vào tủ quần áo).
A. took off (Giải thích: Câu diễn tả sự chuyển biến của doanh nghiệp, lúc đầu gặp khó khăn nhưng sau đó đã thành công rực rỡ nhờ chiến dịch marketing, câu chia ở thì quá khứ đơn).
B. take off (Giải thích: Ngữ cảnh người biên tập quyết định lược bớt, cắt bỏ hai đoạn văn ra khỏi phiên bản cuối cùng).
Bài tập 2:
The airplane took off at 8 AM this morning despite the bad weather. (Giải thích: Chia động từ ở thì quá khứ đơn “took off” vì có mốc thời gian cụ thể trong quá khứ).
I am planning to take two days off next month to attend my best friend’s wedding. (Giải thích: Áp dụng cấu trúc “take + khoảng thời gian + off” để diễn tả việc xin nghỉ phép).
Câu hỏi thường gặp về cụm từ Take off
Khi nào có thể tách rời “take” và “off” bằng một danh từ/đại từ?
Bạn chỉ có thể tách rời hai từ này khi chúng đóng vai trò là một ngoại động từ tác động lên một tân ngữ cụ thể (mang nghĩa cởi đồ, xin nghỉ phép hoặc giảm tiền). Nếu tân ngữ là một danh từ riêng hoặc cụm danh từ, bạn có thể tách hoặc viết liền đều được (Ví dụ: take off your jacket hoặc take your jacket off). Tuy nhiên, nếu tân ngữ là một đại từ nhân xưng thay thế, bạn bắt buộc phải đặt đại từ đó ở giữa (Ví dụ: take it off, việc viết take off it là hoàn toàn sai ngữ pháp). Đối với nét nghĩa cất cánh hoặc thành công, tuyệt đối không được tách rời cụm từ.
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của Take off chia như thế nào?
Vì động từ thành phần “take” là một động từ bất quy tắc vô cùng kinh điển, nên khi câu văn được đặt ở thì quá khứ đơn, cụm từ này sẽ đổi thành took off. Khi câu văn sử dụng các thì hoàn thành (hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành) hoặc dạng câu bị động, cụm từ sẽ chuyển sang dạng quá khứ phân từ là taken off. Giới từ off đi kèm phía sau luôn được giữ nguyên trong mọi trường hợp chia thì.
Phân biệt “Take off” và “Put forward” như thế nào để không dùng sai?
Hai cụm từ này mang sắc thái và ý nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau. Trong khi take off hướng đến việc cởi bỏ, loại bỏ một thứ gì đó hoặc diễn tả sự cất cánh, thành công tự thân; thì cụm từ put forward lại mang ý nghĩa là đề xuất, gợi ý một ý tưởng, một kế hoạch hoặc tiến cử một ứng cử viên nào đó vào một vị trí cụ thể để mọi người cùng thảo luận, xem xét.
Từ “Take-off” (dạng danh từ) thường xuất hiện trong ngữ cảnh nào?
Danh từ ghép take-off (có dấu gạch ngang) thường xuất hiện phổ biến nhất trong ngành hàng không để chỉ quá trình hoặc thời điểm máy bay chạy đà và cất cánh lên không trung (Ví dụ: Please fasten your seatbelt during take-off). Ngoài ra, trong lĩnh vực nghệ thuật giải trí, nó còn được dùng để chỉ một bài viết, một vở kịch hoặc một màn biểu diễn mang tính chất hài hước nhằm mục đích nhại lại phong cách của một người nổi tiếng khác.
Làm sao ứng dụng phương pháp Chunking với cụm từ Take off hiệu quả khi luyện nói?
Phương pháp Chunking (chia nhỏ thông tin thành các cụm từ có nghĩa) sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng này theo sơ đồ tư duy ngữ cảnh thay vì học từ đơn lẻ. Thay vì chỉ học “take off là cởi đồ”, hãy học theo cụm từ cố định (collocation) như: take off your shoes, take a week off, the plane takes off. Khi luyện nói Speaking, bộ não của bạn sẽ tự động bật ra cả một “chunk” (khối từ) hoàn chỉnh một cách tự nhiên giúp tăng phản xạ và độ trôi chảy (Fluency).
Các bài viết cùng series kiến thức hữu ích
Take Up Là Gì? Cách dùng chính xác nhất và hệ thống bài tập chi tiết từ cơ bản đến nâng cao.
Complain đi với giới từ gì? Hướng dẫn tổng hợp kiến thức ngữ pháp và bài tập ứng dụng thực tế.
Gain đi với giới từ gì? Khám phá các collocation thường gặp nhất với động từ Gain bạn cần biết.
Put forward là gì? Cấu trúc, ý nghĩa chi tiết và cách áp dụng chuẩn xác trong văn phong trang trọng.
Xem thêm: Take Away Là Gì? Nghĩa Và Ví Dụ Minh Họa
